thập trưởng
Định nghĩa
Danh từ:
- Chức vụ chỉ huy một đơn vị gồm mười người: "thập trưởng" là người đứng đầu, có trách nhiệm quản lý và chỉ đạo một nhóm gồm mười thành viên, thường xuất hiện trong quân đội hoặc tổ chức có cơ cấu phân chia nhỏ.
- Đơn vị hành chính hoặc quân sự cổ: Trong lịch sử, "thập trưởng" còn được dùng để chỉ người phụ trách một nhóm mười hộ gia đình hoặc mười binh lính.
Toán học:
- Phân số thập phân thứ mười: Trong một số ngữ cảnh, "thập trưởng" có thể liên quan đến khái niệm về phần mười hoặc đơn vị mười (décan), nhưng cách dùng này rất hiếm và mang tính chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chức vụ quân sự):
- Trong quân đội La Mã, mỗi thập trưởng chỉ huy mười binh lính. (Mỗi người đứng đầu một nhóm mười người lính.)
- Người thập trưởng chịu trách nhiệm huấn luyện và kỷ luật nhóm của mình. (Người chỉ huy nhóm mười người phải đảm bảo quân lệnh được tuân thủ.)
Danh từ (đơn vị hành chính):
- Thập trưởng thời phong kiến quản lý mười hộ gia đình trong làng. (Người phụ trách mười hộ dân trong thời kỳ trước.)
Toán học:
- Khái niệm thập trưởng trong toán cổ đại tương tự như đơn vị mười. (Thuật ngữ này ít khi được dùng trong toán học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thập trưởng quân đội": chỉ huy một tiểu đội mười người.
- Thập trưởng quân đội phải có kỹ năng lãnh đạo tốt. (Người chỉ huy nhóm nhỏ cần khả năng quản lý chặt chẽ.)
"thập trưởng hành chính": người đứng đầu một nhóm mười hộ.
- Thập trưởng hành chính thu thuế và giữ trật tự trong khu vực. (Công việc của người phụ trách mười hộ gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Thập (từ Hán-Việt): số mười.
- Thập niên: khoảng thời gian mười năm.
- Trưởng (danh từ): người đứng đầu, người chỉ huy.
- Đội trưởng: người đứng đầu một đội.
Từ đồng nghĩa
- Đội trưởng nhóm mười: người chỉ huy nhóm mười người.
- Tiểu đội trưởng: trong quân đội, người chỉ huy tiểu đội (thường có mười người).
Thành ngữ liên quan
- Thập trưởng nhất quyền: quyền lực của người chỉ huy nhóm mười người là tuyệt đối trong phạm vi nhỏ.
- Thập trưởng nhất quyền, lính phải tuân theo mọi mệnh lệnh. (Người chỉ huy nhóm nhỏ có quyền ra lệnh trực tiếp.)